Biến dạng kéo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Biến dạng kéo là mức độ giãn dài của vật liệu khi chịu lực kéo dọc trục, được xác định bằng tỉ lệ giữa độ thay đổi chiều dài và chiều dài ban đầu. Đại lượng này không có đơn vị, thường biểu diễn bằng phần trăm, và là chỉ số cơ bản trong cơ học vật liệu để phân tích khả năng biến dạng và độ bền của cấu kiện.

Định nghĩa biến dạng kéo

Biến dạng kéo (tensile strain) là đại lượng thể hiện mức độ thay đổi chiều dài của một vật thể khi bị kéo dọc theo một trục nhất định. Nó cho biết vật liệu đã giãn ra bao nhiêu so với trạng thái ban đầu, thường xảy ra khi vật liệu chịu lực kéo dọc trục trong điều kiện thử nghiệm hoặc ứng dụng thực tế.

Trong cơ học vật liệu, biến dạng kéo là một dạng biến dạng tuyến tính – tức là sự thay đổi hình học xảy ra theo một phương cụ thể, mà không làm thay đổi thể tích đáng kể trong vùng đàn hồi tuyến tính. Đơn vị của biến dạng là không thứ nguyên vì nó là tỷ lệ giữa độ thay đổi chiều dài và chiều dài ban đầu, thường biểu diễn bằng số thập phân (ví dụ: 0.01) hoặc phần trăm (1%).

Biến dạng kéo đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật xây dựng, cơ khí, hàng không vũ trụ, và y sinh. Việc đo lường và dự đoán chính xác biến dạng kéo giúp đảm bảo độ bền, độ tin cậy và độ an toàn của kết cấu hoặc thiết bị kỹ thuật trong quá trình làm việc.

Phân loại biến dạng

Biến dạng của vật liệu được phân loại theo hướng tác dụng của lực và dạng thay đổi hình học xảy ra. Việc phân biệt các loại biến dạng giúp kỹ sư lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp khi mô phỏng hoặc phân tích.

Các loại biến dạng chính bao gồm:

  • Biến dạng kéo (tensile strain): Khi vật liệu bị kéo dãn và chiều dài tăng lên.
  • Biến dạng nén (compressive strain): Khi vật liệu bị ép ngắn lại.
  • Biến dạng trượt (shear strain): Khi các lớp vật liệu trượt qua nhau, gây thay đổi góc giữa các mặt.
  • Biến dạng thể tích (volumetric strain): Khi thể tích tổng thể của vật liệu thay đổi.

Trong kỹ thuật vật liệu, biến dạng kéo thường được nghiên cứu trước tiên vì nó đơn giản, dễ đo lường và có thể ứng dụng rộng rãi trong thử nghiệm cơ học, đặc biệt là trong thử kéo tiêu chuẩn để xác định độ bền, độ giãn dài, và các đặc tính dẻo của vật liệu.

Bảng phân biệt một số loại biến dạng phổ biến:

Loại biến dạng Đặc điểm Ví dụ thực tế
Kéo (Tensile) Chiều dài tăng, tiết diện giảm Dây cáp thép khi bị kéo
Nén (Compressive) Chiều dài giảm, tiết diện tăng Cột bê tông chịu tải trọng đứng
Trượt (Shear) Các lớp vật liệu trượt qua nhau Đinh tán trong liên kết kim loại

Công thức tính biến dạng kéo

Biến dạng kéo được định nghĩa là tỷ lệ giữa độ thay đổi chiều dài và chiều dài ban đầu của mẫu vật liệu. Công thức toán học cơ bản:

ϵ=ΔLL0 \epsilon = \frac{\Delta L}{L_0}

Trong đó:

  • ϵ\epsilon: Biến dạng kéo (không có đơn vị)
  • ΔL=LL0\Delta L = L - L_0: Mức thay đổi chiều dài
  • L0L_0: Chiều dài ban đầu

Ví dụ: Một thanh thép dài 100mm100 \, mm được kéo dài thêm 1mm1 \, mm sẽ có biến dạng kéo là ϵ=1/100=0.01\epsilon = 1 / 100 = 0.01 hay 1%.

Biến dạng kéo dương biểu thị sự giãn dài, còn biến dạng kéo âm biểu thị sự co ngắn (trong một số trường hợp chịu tải nén). Trong vùng đàn hồi tuyến tính, biến dạng kéo có quan hệ trực tiếp với ứng suất kéo theo định luật Hooke.

Mối quan hệ giữa biến dạng và ứng suất

Mối quan hệ giữa biến dạng và ứng suất trong vật liệu đàn hồi tuyến tính được mô tả bởi định luật Hooke, một trong những nền tảng quan trọng nhất trong cơ học vật liệu. Công thức:

σ=Eϵ \sigma = E \cdot \epsilon

Trong đó:

  • σ\sigma: Ứng suất kéo (Pa)
  • ϵ\epsilon: Biến dạng kéo
  • EE: Môđun đàn hồi (Young’s modulus), đơn vị Pascal

Môđun đàn hồi là đại lượng đặc trưng cho độ cứng của vật liệu. Giá trị EE càng cao thì vật liệu càng khó biến dạng. Ví dụ: thép có E200GPaE \approx 200 \, GPa, trong khi cao su chỉ khoảng 0.01GPa0.01 \, GPa.

Biểu đồ ứng suất – biến dạng cho thấy ba vùng chính: đàn hồi tuyến tính, chảy dẻo và phá hủy. Biến dạng kéo thường được đo và phân tích trong toàn bộ quá trình này để xác định giới hạn bền kéo, giới hạn chảy và độ dãn dài tại điểm đứt gãy.

Thử nghiệm kéo và đo biến dạng

Thử nghiệm kéo (tensile test) là phương pháp tiêu chuẩn để xác định tính chất cơ học của vật liệu dưới tác dụng của lực kéo dọc trục. Trong quá trình thử, mẫu vật liệu được kẹp vào hai đầu của máy kéo và chịu tải liên tục cho đến khi đứt gãy. Quá trình này cho phép đo trực tiếp ứng suất, biến dạng, giới hạn chảy, độ bền kéo, và độ dãn dài tương đối.

Trong quá trình thử nghiệm, biến dạng được đo theo thời gian hoặc theo lực tác dụng bằng hai phương pháp chính:

  • Đo tiếp xúc: Dùng thước đo cơ khí, thước đo biến dạng (extensometer) gắn vào mẫu.
  • Đo không tiếp xúc: Sử dụng camera tốc độ cao, hệ thống theo dõi điểm (Digital Image Correlation – DIC) để phân tích hình ảnh biến dạng.

Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho thử nghiệm kéo bao gồm ASTM E8 (cho kim loại), ISO 6892, và ASTM D638 (cho polyme). Các tiêu chuẩn này quy định hình dạng mẫu, tốc độ kéo, điều kiện thử và phương pháp tính toán kết quả.

Biến dạng kéo trong các vật liệu khác nhau

Khả năng chịu biến dạng kéo thay đổi đáng kể giữa các loại vật liệu. Vật liệu kim loại như thép hoặc nhôm có thể chịu biến dạng đáng kể trước khi đứt gãy, trong khi vật liệu giòn như gốm sứ thường đứt gãy ngay sau khi đạt ứng suất cực đại. Vật liệu polyme và cao su có thể kéo giãn đến hàng trăm phần trăm chiều dài ban đầu trước khi đứt.

Dưới đây là bảng so sánh tính chất kéo của một số vật liệu tiêu biểu:

Vật liệu Môđun Young (GPa) Biến dạng đàn hồi tối đa (%) Biến dạng khi đứt (%)
Thép cacbon 200 0.2 20–30
Nhôm 70 0.3 10–20
PMMA (Acrylic) 3.3 0.5 5
Polyethylene 0.2 1–2 300–600
Thủy tinh 70 < 0.1 < 0.5

Thông tin này giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp với ứng dụng cụ thể – ví dụ: cần vật liệu dẻo dai cho cầu treo, hay vật liệu cứng và giòn cho thiết bị điện tử chính xác.

Ứng dụng thực tiễn

Biến dạng kéo là thông số không thể thiếu trong phân tích kết cấu, thiết kế cơ khí và thử nghiệm vật liệu mới. Việc kiểm soát hoặc dự đoán biến dạng kéo giúp đảm bảo an toàn vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị, đặc biệt trong các ngành yêu cầu cao như hàng không, y tế, xây dựng và năng lượng.

Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Cáp treo và dây cáp thép: Tính toán ứng suất và biến dạng để đảm bảo không vượt quá giới hạn làm việc an toàn.
  • Thiết kế stent y tế: Vật liệu cần độ đàn hồi cao nhưng không đứt gãy trong mạch máu.
  • Lớp màng mỏng: Phân tích ứng suất dư và biến dạng kéo trong chế tạo vi mạch và cảm biến áp lực.

Các công cụ phần mềm như ANSYS hoặc COMSOL Multiphysics cho phép mô phỏng trường biến dạng trong các mô hình 3D phức tạp, hỗ trợ giai đoạn thiết kế, tối ưu hóa và kiểm tra sản phẩm ảo.

Ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ kéo

Nhiệt độ và tốc độ kéo có ảnh hưởng lớn đến hành vi biến dạng của vật liệu. Ở nhiệt độ cao, các liên kết nguyên tử yếu hơn, dẫn đến khả năng biến dạng tăng nhưng giới hạn bền giảm. Ngược lại, ở nhiệt độ thấp, vật liệu trở nên giòn hơn và dễ nứt gãy.

Tốc độ kéo cũng ảnh hưởng đến cơ chế biến dạng. Khi tốc độ kéo tăng:

  • Ứng suất chảy tăng
  • Khả năng biến dạng dẻo giảm
  • Xu hướng phá vỡ giòn tăng

Trong thực tế, thử nghiệm ở các tốc độ kéo và điều kiện nhiệt độ khác nhau được sử dụng để đánh giá vật liệu trong môi trường khắc nghiệt như ngoài không gian, lò phản ứng hạt nhân hoặc động cơ phản lực.

Mô phỏng số và phân tích FEM

Phân tích bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) cho phép đánh giá biến dạng kéo trong cấu kiện phức tạp mà không cần thử nghiệm vật lý. Mô hình số giúp dự đoán phân bố ứng suất – biến dạng tại các điểm nguy hiểm, từ đó tối ưu hóa thiết kế và vật liệu sử dụng.

Các phần mềm mô phỏng phổ biến:

Các mô hình vật liệu phi tuyến như mô hình đàn hồi dẻo (elastoplastic), dẻo nhớt (viscoplastic), hoặc phụ thuộc nhiệt độ có thể được tích hợp để mô phỏng hành vi thực tế dưới điều kiện làm việc thay đổi.

Tài liệu tham khảo

  1. ASTM E8 – Standard Test Methods for Tension Testing of Metallic Materials
  2. ISO 6892 – Metallic materials — Tensile testing
  3. ASTM D638 – Standard Test Method for Tensile Properties of Plastics
  4. Engineering Toolbox – Young’s Modulus for Common Materials
  5. NIST – Finite Element Method (FEM)
  6. COMSOL Multiphysics – Simulation of Mechanical Systems

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề biến dạng kéo:

Biến dạng bề mặt do các lỗi cắt và kéo trong một nửa không gian Dịch bởi AI
Bulletin of the Seismological Society of America - Tập 75 Số 4 - Trang 1135-1154 - 1985
Tóm tắtA suite hoàn chỉnh các biểu thức phân tích khép kín được trình bày cho các dịch chuyển bề mặt, biến dạng và nghiêng do các lỗi cắt và kéo nghiêng trong một nửa không gian đối với cả nguồn điểm và nguồn hình chữ nhật hữu hạn. Các biểu thức này đặc biệt ngắn gọn và không có điểm đơn vị trường vốn có trong các biểu thức đã được nêu ở những trường hợp trước đó. Các biểu thức được phát triển ở đ... hiện toàn bộ
Giải pháp giảm thiểu hiện tượng biến dạng kéo dài trên cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 101 - Trang 148-154 - 2025
Cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ (CDEA) được biết đến như một cấu trúc tự kéo dãn của các cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi (DEA). Tuy nhiên, tính phi tuyến đàn nhớt vốn có của cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng biến dạng kéo dài phi tuyến và trễ đàn hồi, gây ra những thách thức trong việc mô hình hóa và điều khiển CDEA. Trong bài báo này, một phương pháp bù ngược được đề xuất nhằm ức c... hiện toàn bộ
#Cylindrical dielectric elastomer actuator; Viscoelastic creep; Creep compensation.
ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN DẠNG KÉO DỌC TRỤC ĐẾN TÍNH DẪN ĐIỆN CỦA ỐNG NANÔ CÁC BON ĐƠN LỚP
Vietnam Journal of Science and Technology - Tập 49 Số 4 - 2012
EFFECT OF AXIAL STRAIN ON ELECTRIC PROPERITES OF SINGLE-WALLED CARBON NANOTUBE Carbon nanotubes (CNTs) have been attracting attention because of their characteristic mechanical and electronic properties. A single-walled carbon nanotube (SWCNT) can stretch in the axial direction at 29% strain without any bonds breaking. In this study, the focus is put on the effect of axial strain on electronic pro... hiện toàn bộ
Giải pháp giảm thiểu hiện tượng biến dạng kéo dài trên cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ
Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự - Tập 101 - Trang 148-154 - 2025
Cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi hình trụ (CDEA) được biết đến như một cấu trúc tự kéo dãn của các cơ cấu chấp hành điện môi đàn hồi (DEA). Tuy nhiên, tính phi tuyến đàn nhớt vốn có của cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng biến dạng kéo dài phi tuyến và trễ đàn hồi, gây ra những thách thức trong việc mô hình hóa và điều khiển CDEA. Trong bài báo này, một phương pháp bù ngược được đề xuất nhằm ức c... hiện toàn bộ
#Cylindrical dielectric elastomer actuator; Viscoelastic creep; Creep compensation.
Sự phát triển của các trường không đồng nhất dưới biến dạng hậu phê phán của các mẫu thép trong trạng thái kéo Dịch bởi AI
Mechanics of Solids - Tập 51 - Trang 612-618 - 2017
Bài báo đề cập đến các nghiên cứu thực nghiệm về các trường biến dạng không đồng nhất trong khu vực "cổ" khi kéo các mẫu phẳng và hình trụ ở giai đoạn sau phê phán, ngay trước khi xảy ra đứt gãy, bằng cách sử dụng hệ thống video và phương pháp tương quan hình ảnh số. Chúng tôi xem xét các vấn đề liên quan đến việc giải thích các biểu đồ kéo được thu thập cho các mẫu với chiều dài khác nhau, với sự... hiện toàn bộ
#biến dạng không đồng nhất #mẫu thép #phương pháp tương quan hình ảnh số #giai đoạn sau phê phán #kéo
Cấu trúc vi mô và biến dạng kéo ở nhiệt độ cao của hợp kim TiAl(Si) làm từ bột nguyên tố Dịch bởi AI
Metallurgical and Materials Transactions A: Physical Metallurgy and Materials Science - Tập 26 - Trang 691-701 - 1995
Hai hợp kim ba thành phần dựa trên TiAl với thành phần hóa học là Ti-46.4 at. pct Al-1.4 at. pct Si (thiếu Si) và Ti-45 at. pct Al-2.7 at. pct Si (giàu Si), được chế tạo bằng phương pháp xử lý bột phản ứng, đã được nghiên cứu. Cả hai hợp kim đều bao gồm các hợp chất liên kim loại y-TiAl, α2-Ti3Al và ξ-Ti5(Si, Al)3. Cấu trúc vi mô có thể được mô tả là một cấu trúc đôi (tức là, các vùng lamellar γ/α... hiện toàn bộ
#Hợp kim TiAl; Cấu trúc vi mô; Tính chất kéo; Nhiệt độ cao; Nước bị nứt
Ảnh hưởng của biến dạng và hàm lượng oxy đến tính chất cơ học của các loại dây đồng khác nhau Dịch bởi AI
Bulletin of Materials Science - Tập 20 - Trang 693-697 - 1997
Các nghiên cứu đã được thực hiện trên dây đồng dạng đúc, dây đồng ngang và dây đồng SCR. Những dây đồng này được đúc liên tục và cán nóng (đường kính 8 mm) đã được kéo nguội theo hai chương trình kéo (kéo mềm và kéo cứng) đến các đường kính khác nhau mà không có quá trình xử lý nhiệt giữa các lần kéo. Kết quả về ảnh hưởng của biến dạng và hàm lượng oxy đến ứng suất chảy, độ giãn dài kéo và số lần ... hiện toàn bộ
#Vật liệu đồng #tính chất cơ học #biến dạng #hàm lượng oxy #dây kéo cứng #dây kéo mềm
Cải thiện khả năng tương thích, tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt của hỗn hợp poly(butylene succinate-co-terephthalate)/poly(butylene succinate) nhờ vào việc thêm chất kéo dài chuỗi và tác nhân tạo hạt nhân Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 30 - Trang 1-12 - 2023
Poly(butylene succinate-co-terephthalate) (PBST) là một copolymer aliphatic-aromatic với khả năng phân hủy sinh học xuất sắc và độ linh hoạt cao, có thể được sử dụng để thay thế các vật liệu polymer truyền thống không thể phân hủy trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, nhiệt độ biến dạng nhiệt tương đối thấp của nó hạn chế khả năng áp dụng. Trong nghiên cứu này, poly(butylene succinate) (PBS) đã được ph... hiện toàn bộ
#PBST #PBS #copolymer #độ linh hoạt #tính tương thích #chất kéo dài chuỗi #tác nhân tạo hạt nhân #khả năng phân hủy sinh học #nhiệt độ biến dạng nhiệt.
Đánh giá thử nghiệm độ kéo chéo cho các cặp hàn Sn giàu Cu: Thí nghiệm và mô phỏng Dịch bởi AI
Journal of Electronic Materials - Tập 33 - Trang 1589-1595 - 2004
Kỹ thuật kéo chéo thường được sử dụng để đánh giá hành vi cắt, trượt và mỏi nhiệt của các mối hàn. Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu thí nghiệm và mô hình hóa tham số, nhằm khảo sát tác động của các tham số thử nghiệm và hình học đến phản ứng của mối hàn chì/copper trong thử nghiệm kéo chéo. Kết quả cho thấy biến dạng ứng suất ở xa có sự khác biệt đáng kể so với biến dạng mối hàn thực tế (được... hiện toàn bộ
#Thử nghiệm kéo chéo #mối hàn chì #đồng #nghiên cứu mô hình hóa #biến dạng #hành vi cơ học
Tự giám sát quá trình gãy và biến dạng trong gốm silicon nitride được gia cường bằng titanium carbide Dịch bởi AI
Journal of Materials Science - Tập 35 - Trang 609-612 - 2000
Các hợp kim gốm Si3N4 với bột TiC đã được chế tạo bằng phương pháp nén khí áp suất và khả năng dẫn điện của chúng đã được nghiên cứu. Các hợp kim gốm với độ kháng điện khác nhau bao gồm bột Si3N4 làm ma trận cách điện và TiC làm chất phụ gia dẫn điện. Dưới tác dụng của tải kéo hoặc tải nén giảm, tỷ lệ ΔR/R của các hợp kim TiC/Si3N4 đã tăng một cách có thể đảo ngược. Dưới tải nén, tỷ lệ ΔR/R giảm d... hiện toàn bộ
#gốm Si3N4 #bột TiC #nén khí áp suất #khả năng dẫn điện #tự giám sát #biến dạng #tải kéo #tải nén
Tổng số: 45   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5